Để có giá tốt - Vui lòng gọi ngay cho chúng tôi!

SẢN PHẨM

Liên kết web

Phụ kiện viễn thông arrow Thiết Bị Mạng arrow Thiết bị mạng FTTH arrow Switch Access arrow 24 Port 10/100 + 2 Port 10/100/1000 + 2 Slot SFP HP V1905-24 Swi
24 Port 10/100 + 2 Port 10/100/1000 + 2 Slot SFP HP V1905-24 Swi
Xem hình đầy đủ

24 Port 10/100 + 2 Port 10/100/1000 + 2 Slot SFP HP V1905-24 Swi

Giá sản phẩm (chưa VAT): call


Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm

:

24 Port 10/100 + 2 Port 10/100/1000 + 2 Slot SFP HP V1905-24 Switch

Mã sản phẩm

:

JD990A

Hãng sản xuất

:

HP

Xuất xứ

:

China

Giá sản phẩm (chưa VAT)

:

call

Tình trạng hàng

:

có hàng

Bảo hành

:

24 tháng

Giới thiệu:

Tính năng kỹ thuật :
Ports: total of 26 ports, with 24 autosensing 10/100 ports and 2 dual-personality Gigabit port pairs, configurable as 10/100/1000 or SFP.
Performance: 8.8 Gbps, max.; wirespeed performance across ports.
Layer 2 switching: full-rate nonblocking on all ports, full-/half-duplex autonegotiation, flow control, IEEE 802.1Q VLAN support, IEEE 802.1p traffic prioritization, IGMP snooping; more.
Convergence: 4 hardware queues per port; IEEE 802.1p Class of Service/Quality of Service (CoS/QoS); auto-VLAN assignment for voice traffic; more.
Switch management: Web-based configuration, SNMP management, Compact CLI for initial switch configuration.
Security: IEEE 802.1X.

Thông số kỹ thuật

Technical specifications
Ports
24 RJ-45 autosensing 10/100 ports(IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX), Media Type: Auto-MDIX, Duplex: half or full; 2 RJ-45 dual-personality 10/100/1000 ports(IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); 1 RJ-45 serial console port
Memory and processor
Processor : ARM 88E6218 @ 150 MHz, 8 MB SDRAM, packet buffer size: 384 KB, 4 MB flash
Latency
100 Mb Latency: < 5 µs; 1000 Mb Latency: < 5 µs
Throughput
6.6 million pps
Routing/switching capacity
8.8 Gbps
Management features
limited command-line interface; Web browser; SNMP Manager; IEEE 802.3 Ethernet MIB
Power and operating requirements
Input voltage
100-240 VAC
Input frequency
50 / 60 Hz
Safety
UL 60950; IEC 60950-1; EN 60950-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1-03
Electromagnetic compatibility
FCC part 15 Class A; VCCI Class A; EN 55022 Class A; CISPR 22 Class A; EN 55024; EN 61000-3-2 2000, 61000-3-3; ICES-003 Class A
Operating temperature range
0 to 45°C
Operating humidity range
10 to 90% (noncondensing)
Dimensions and weight
Product dimensions (W x D x H)
23.88 x 44.2 x 4.32 cm
Product weight
3.08 kg

 



Hỗ trợ trực tuyến

PGĐ Kinh doanh
090 370 2683
08 3844 2359
Hỗ trợ kỹ thuật
0916 47 00 22

Thống kê truy cập

Hiện có 21 khách
Lượt truy cập 2994370

Đối tác

  • 3m.png
  • axcen.jpg
  • katimex logo.png
  • midtronics.jpg.jpg
  • networkx.jpg
  • optone.png
  • panasonic.jpg

Số 119/6 – Đường số 11 – P.11 – Q.Gò Vấp – Tp.Hồ Chí Minh
ĐT: (08) 35 890 661 – Fax: (08) 35 890 662
Email: info@vientientelecom.com.vn
Copyright © CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VIỄN TIẾN

Designed by